dioscorea trifida

Học thuật
Thân thiện
dioscorea trifida

A farmer harvests dioscorea trifida from a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Củ từ; khoai mỡ vùng nhiệt đới Châu Mỹ: Một loại cây thuộc họ Củ nâu (Dioscoreaceae), nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ, cho củ nhỏ màu vàng có thể ăn được. Đây một loại cây lương thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dioscorea trifida is an important food crop in some parts of the Amazon. (Củ từ một loại cây lương thực quan trọngmột số vùng Amazon.)
    • The farmers are harvesting Dioscorea trifida this season. (Những người nông dân đang thu hoạch khoai mỡ vùng nhiệt đới Châu Mỹ vào mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học thường được dùng nguyên dạng trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khoai mỡ () khác.
    • The study focused on the nutritional content of Dioscorea trifida. (Nghiên cứu tập trung vào thành phần dinh dưỡng của Dioscorea trifida.)
Biến thể từ gần giống
  • Yam (n): Khoai mỡ (tên gọi chung cho nhiều loài trong chi , bao gồm cả ).
  • Cush-cush yam (n): Một tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho .
  • Indian yam (n): Một tên gọi khác, có thể gây nhầm lẫn cũng dùng cho một số loài khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cush-cush: Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
  • Khoai mỡ Tây Ấn: Tên gọi theo khu vực (West Indian yam).
dioscorea trifida

A farmer harvests dioscorea trifida from a garden.

Noun
  1. (thực vật học) củ từ; khoai mỡ vùng nhiệt đới Châu Mỹ

Từ đồng nghĩa